Thông tin sản phẩm
Vít Tải Cấp Liệu: Giải Pháp Cấp Liệu Dạng Hạt Và Bột Cho Nhà Máy FnB
Trong các nhà máy chế biến thực phẩm và nông sản, việc chuyển liệu giữa các công đoạn cần đảm bảo ba yếu tố quan trọng: cấp liệu ổn định, hạn chế bụi nguyên liệu và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh sản xuất.
Vít tải cấp liệu là thiết bị chuyên dùng để vận chuyển các loại nguyên liệu dạng hạt hoặc dạng bột theo phương nghiêng. Thiết bị giúp cấp liệu liên tục cho các công đoạn phía sau.
Nhờ cấu trúc vận chuyển kín, vít tải giúp hạn chế rơi vãi nguyên liệu, giảm phát sinh bụi và tối ưu không gian lắp đặt trong nhà xưởng.
1. Vít tải cấp liệu là gì?
Vít tải cấp liệu là thiết bị vận chuyển nguyên liệu hoạt động dựa trên cơ cấu trục vít xoắn quay trong ống tải, giúp di chuyển nguyên liệu từ vị trí thấp lên vị trí cao hoặc giữa các công đoạn trong dây chuyền sản xuất.
Khi trục vít quay, cánh vít sẽ đẩy nguyên liệu di chuyển dọc theo thân ống và đưa nguyên liệu đến vị trí xả liệu.
Đặc biệt phù hợp để vận chuyển các loại nguyên liệu dạng bột, dạng hạt hoặc nguyên liệu rời như bột thực phẩm, ngũ cốc, hạt cà phê, hạt điều hoặc các loại nguyên liệu chế biến khác.

2. Nguyên lý hoạt động của vít tải cấp liệu
Vít tải cấp liệu hoạt động dựa trên nguyên lý trục vít xoắn quay liên tục bên trong ống tải, giúp đẩy nguyên liệu di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao
Quy trình vận hành của thiết bị diễn ra qua 3 bước:
Bước 1: Cấp liệu
Nguyên liệu được đưa vào phễu cấp liệu ở phía dưới của vít tải.
Bước 2: Chuyển liệu
Bên trong thiết bị, motor truyền động làm trục vít quay liên, các cánh vít sẽ đẩy nguyên liệu di chuyển dọc theo thân ống tải và đưa nguyên liệu lên vị trí cao hơn.
Bước 3: Xả liệu
Khi nguyên liệu được tải đến đầu ra của vít tải, sản phẩm sẽ được xả vào các thiết bị tiếp theo trong dây chuyền sản xuất.
3. Ưu điểm vượt trội của vít tải cấp liệu
Trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm và nông sản hiện đại, vít tải cấp liệu mang lại nhiều lợi ích về vận hành, chi phí và kiểm soát vệ sinh sản xuất. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của thiết bị.
Vận chuyển nguyên liệu ổn định và liên tục
Nhờ cơ cấu trục vít xoắn quay liên tục trong ống tải, nguyên liệu được vận chuyển đều và ổn định. Điều này giúp đảm bảo nguyên liệu sẽ được cấp liên tục cho các công đoạn phía sau trong dây chuyền sản xuất.
Hạn chế rơi vãi và phát sinh bụi nguyên liệu
Khác với phương pháp vận chuyển thủ công, vít tải hoạt động trong hệ thống kín, giúp hạn chế tối đa tình trạng rơi vãi nguyên liệu và giảm phát sinh bụi trong quá trình vận chuyển.
Tối ưu diện tích lắp đặt trong nhà xưởng
Thiết kế dạng ống gọn gàng giúp vít tải dễ dàng bố trí trong nhiều vị trí khác nhau của dây chuyền sản xuất, đặc biệt phù hợp với các nhà máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh trong ngành thực phẩm
Thiết bị được chế tạo từ Inox 304 hoặc Inox 316, có khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Bề mặt được gia công nhẵn, mối hàn được xử lý kỹ giúp hạn chế bám bụi nguyên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm như GMP / HACCP.

4. Ứng dụng phổ biến của vít tải cấp liệu
Nhờ khả năng vận chuyển nguyên liệu dạng bột và dạng hạt hiệu quả, vít tải cấp liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất.
Ngành thực phẩm và đồ uống (FnB)
Vận chuyển các loại nguyên liệu dạng bột hoặc dạng hạt như bột mì, bột gia vị, ngũ cốc, cà phê, hạt điều, đường, muối…
Ngành chế biến nông sản
Cấp liệu cho các công đoạn như rang, sấy, trộn hoặc nghiền trong dây chuyền chế biến nông sản.
Dây chuyền đóng gói tự động
Cấp nguyên liệu cho máy cân định lượng, máy đóng gói hoặc các thiết bị xử lý phía sau trong dây chuyền sản xuất.
5. Khi nào nhà máy nên đầu tư vít tải cấp liệu?
Vít tải cấp liệu sẽ là một giải pháp phù hợp khi nhà máy đang gặp các vấn đề sau:
Cần vận chuyển nguyên liệu dạng bột hoặc dạng hạt
Các loại nguyên liệu nhỏ, rời rạc thường khó vận chuyển bằng phương pháp thủ công hoặc các loại băng tải thông thường.
Cần cấp liệu ổn định cho dây chuyền sản xuất
Thiết bị giúp cung cấp nguyên liệu liên tục cho các công đoạn phía sau, đảm bảo dây chuyền vận hành ổn định.
Cần giảm phụ thuộc vào nhân công
Việc tự động hóa quá trình vận chuyển nguyên liệu giúp giảm khối lượng công việc thủ công và chi phí nhân sự.
Yêu cầu cao về vệ sinh sản xuất
Hệ thống vận chuyển kín giúp hạn chế bụi và nhiễm bẩn, phù hợp với các nhà máy sản xuất thực phẩm và nông sản.

6. Điểm khác biệt của vít tải cấp liệu so với các phương pháp thủ công và băng tải truyền thống
| Tiêu chí quản trị vận hành | Phương pháp thủ công | Băng tải truyền thống | Vít tải cấp liệu |
| Năng suất & tính ổn định | Phụ thuộc vào nhân công nên dễ gián đoạn. | Năng suất khá nhưng cấp liệu không đều với các nguyên liệu dạng bột, hạt hoặc vật liệu nhỏ. | Cấp liệu ổn định và liên tục, phù hợp cho dây chuyền sản xuất tự động. |
| Chi phí nhân sự | Tốn nhiều nhân công bốc vác và vận hành. | Giảm một phần nhân công. | Tự động hóa cấp liệu, giảm đáng kể chi phí nhân sự. |
| Hao hụt nguyên liệu | Dễ rơi vãi khi xúc, đổ hoặc vận chuyển. | Có thể rơi vãi với nguyên liệu nhỏ hoặc dạng bột. | Hệ thống vận chuyển kín giúp hạn chế tối đa thất thoát nguyên liệu. |
| Kiểm soát bụi | Phát sinh nhiều bụi trong quá trình vận chuyển. | Khó kiểm soát bụi khi vận chuyển nguyên liệu mịn như bột. | Thiết kế ống kín giúp giảm phát sinh bụi và giữ môi trường sản xuất sạch. |
| Khả năng vận chuyển | Phụ thuộc vào dụng cụ chứa như thùng, xe đẩy. | Phù hợp với sản phẩm dạng khối hoặc đóng gói. | Đặc biệt phù hợp cho nguyên liệu dạng bột, hạt và vật liệu rời. |
| Không gian lắp đặt | Cần nhiều diện tích cho lối đi và thao tác. | Chiếm nhiều mặt bằng khi bố trí theo chiều dài. | Thiết kế dạng ống gọn gàng, dễ lắp đặt trong nhà máy có không gian hạn chế. |
| Tiêu chuẩn vệ sinh | Dễ nhiễm bẩn do tiếp xúc con người. | Khó vệ sinh các khe kẽ băng tải. | Chế tạo từ Inox 304/316, mối hàn full không có điểm chết bám bụi, dễ vệ sinh và phù hợp tiêu chuẩn GMP/HACCP. |
| Độ bền & bảo trì | Không áp dụng. | Một số bộ phận băng tải dễ hao mòn. | Kết cấu đơn giản, vận hành ổn định và dễ bảo trì. |
7. Thông số kỹ thuật của vít tải cấp liệu
| Thông số | Chi tiết |
| Nhà cung cấp | Chí Nhật Từ |
| Năng suất | 1 tấn/h (hoặc theo yêu cầu) |
| Kích thước máy | Dài 2800 mm – Rộng 790 mm – Cao 2200 mm (hoặc theo yêu cầu) |
| Điện áp | 3 Phase 380V / 50Hz hoặc 1 Phase 220V / 50Hz |
| Công suất motor | 0.75 kW (hoặc theo yêu cầu) |
| Trọng lượng máy | ~150 kg (hoặc theo yêu cầu) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304/316 |
| Độ ồn | < 80 dB |
| Số lượng đặt hàng | 1 chiếc trở lên, giao hàng và lắp đặt toàn quốc |
| Thời gian hoàn thành | 15 – 20 ngày |
| Khả năng cung cấp | 10 – 15 vít tải cấp liệu/tháng (hoặc theo yêu cầu có thể gia tăng tốc độ) |
| Bảo hành | 1 năm (hoặc theo yêu cầu) |




